duty assignment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân công công việc, nhiệm vụ: Chỉ việc giao một nhiệm vụ, công việc hoặc trách nhiệm cụ thể cho một cá nhân hoặc nhóm, đặc biệt là trong một bối cảnh có tổ chức như quân đội, cơ quan, hoặc tổ chức.
- Nhiệm vụ được giao: Bản thân công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể đã được phân công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant announced the duty assignment for the week. (Trung sĩ đã thông báo việc phân công công việc cho tuần này.)
- Her duty assignment was to guard the main gate. (Nhiệm vụ được giao của cô ấy là canh gác cổng chính.)
- Completing your duty assignment on time is very important. (Hoàn thành nhiệm vụ được giao đúng hạn là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive a duty assignment": nhận được một nhiệm vụ được phân công.
- All new recruits will receive their first duty assignment tomorrow. (Tất cả tân binh sẽ nhận nhiệm vụ được phân công đầu tiên vào ngày mai.)
"rotating duty assignment": sự phân công nhiệm vụ luân phiên.
- The system of rotating duty assignments ensures fairness. (Hệ thống phân công nhiệm vụ luân phiên đảm bảo sự công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Assignment (n): bài tập, nhiệm vụ, sự phân công (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong giáo dục hoặc công việc nói chung).
- The teacher gave us a homework assignment. (Giáo viên giao cho chúng tôi một bài tập về nhà.)
Detail (n): nhiệm vụ chi tiết, phân công chi tiết (thường dùng trong quân sự hoặc cảnh sát, tương tự "duty assignment").
- He was put on a security detail. (Anh ta được phân công vào một nhiệm vụ bảo vệ chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Task allocation: sự phân bổ nhiệm vụ.
- Roster (nghĩa là danh sách phân công): danh sách phân công nhiệm vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ "duty assignment".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "duty assignment".)
Noun
- phân công công việc